IXUS 230 HS

Giá: 6.600.000 VND (Giá đã bao gồm VAT)

Số lượng:
Thiết bị cảm biến hình ảnh  
Các điểm ảnh hiệu quả
Bộ cảm biến CMOS xấp xỉ 12,1 triệu điểm ảnh
Ống kính
Chiều dài tiêu cự
Zoom 8x: 5,0 (W) - 40,0 (T)mm
(tương đương phim 35mm: 28(W) – 224(T)mm)
Phạm vi lấy nét
1cm (0,4in.) - infinity (W), 1m (3,3ft.) - infinity (T)
Ảnh Macro: 1 - 50cm (0,4in. - 1,6ft.) (W)
Hệ thống ổn định hình ảnh (IS)
Loại ống kính dịch chuyển
Thiết bị xử lý hình ảnh
DIGIC 4
Màn hình LCD Loại màn hình:
Màn hình màu TFT (với góc ngắm rộng)
Kích thước màn hình:
Loại 3,0 inch
Các điểm ảnh hiệu quả:
Xấp xỉ 460.000 điểm ảnh
Tỉ lệ khuôn hình:
4:3
Các tính năng:
Điều chỉnh độ sáng (5 mức), màn hình LCD sáng nhanh
Tiêu cự Hệ thống điều chỉnh: Tự động lấy nét: đơn ảnh, lấy liên tục ở chế độ tự động, lấy liên tục, Servo AF / Servo AE
Khung AF: AiAF dò tìm khuôn mặt, AF dõi theo, vùng trung tâm
Hệ thống đo sáng
Đo sáng toàn bộ, đo sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, đo điểm
Bù sáng (ảnh tĩnh) / Dịch chyển độ sáng (phim ngắn)
± 2 bước, mức tăng 1/3 bước
Tốc độ ISO ( độ nhạy đầu ra theo tiêu chuẩn, thông số ánh sáng khuyên dùng)
Tự động, ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 (ở chế độ P)
Cân bằng trắng
Cân bằng trắng tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh sáng đèn tròn, ánh sáng đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, tuỳ chỉnh
Tốc độ màn trập
1 - 1/2000 giây
15 - 1/2000 giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập)
Khẩu độ Loại:
Loại tròn
  f/số:
f/3,0 - f/9,0(W), f/5,9 - f/18(T)
Đèn Flash Các chế độ:
Đèn Flash tự động, Bật đèn Flash, đèn Flash đồng bộ thấp, tắt đèn Flash
Phạm vi đèn Flash:
50cm - 4,0m (W), 50cm - 2,0m (T)
(1,6 - 13,0ft.) (W), (1,6 - 6,6ft.) (T)
Các thông số kỹ thuật chụp hình  
Các chế độ chụp
Chụp tự động*1, Chụp P, Movie Digest, chụp chân dung, chụp trẻ em và thú cưng, chụp màn trập thông minh*2, chụp tốc độ cao, lựa chọn hình ảnh đẹp nhất, chụp cảnh đêm tay cầm máy, chụp ánh sáng yếu, chụp hiệu ứng mắt cá, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, chụp đơn sắc, chụp ảnh siêu rực rỡ, chụp hiệu ứng poster, chụp chế độ nhấn màu, chụp chế độ đổi màu, chụp biển, chụp tán lá, chụp tuyết, chụp pháo hoa, chụp phơi sáng lâu, ghi phim ngắn iFrame, ghi phim chuyển động siêu chậm.

* Có thể quay phim ngắn với phím nhấn quay phim.
*1 Có sẵn chế độ tự động thông minh dành cho quay phim.
*2 Cười, hẹn giờ nháy mắt, hẹn giờ lấy khuôn mặt.
Zoom kỹ thuật số
Ảnh tĩnh / phim ngắn:
xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 32x khi kết hợp với zoom quang học), Zoom an toàn, thiết bị chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số.
Tính năng chụp liên tiếp
Tốc độ (ảnh thường):
Ở chế độ P: xấp xỉ 3,5 hình/giây.
Ở chế độ chụp tốc độ cao: xấp xỉ 8,7 hình/giây.
Số lượng ảnh có thể ghi (xấp xỉ) (tuân theo CIPA)
Xấp xỉ 210 ảnh
Thời gian ghi hình
Thời gian chụp liên tiếp*6: xấp xỉ 1 giờ 10 phút
Thời gian sử dụng thực tế*7: xấp xỉ 40 phút
Các thông số kỹ thuật ghi hình Phương tiện ghi hình:
Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC
Định dạng file:
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1)
Loại dữ liệu Ảnh tĩnh: Exif 2.3 (JPEG)
Phim ngắn: MOV [Dữ liệu ảnh: H.264, Dữ liệu tiếng: Linear PCM (stereo)]
Số lượng điểm ảnh ghi hình Ảnh tĩnh 16:9
Ảnh cỡ lớn: 4000 x 2248,
Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 1584,
Ảnh cỡ trung 2: 1920 x 1080,
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 360

3:2
Ảnh cỡ lớn: 4000 x 2664,
Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 1880,
Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1064,
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 424

4:3
Ảnh cỡ lớn: 4000 x 3000,
Ảnh cỡ trung 1:2816 x 2112,
Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1200,
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480

1:1
Ảnh cỡ lớn: 2992 x 2992,
Ảnh cỡ trung 1: 2112 x 2112,
Ảnh cỡ trung 2: 1200 x 1200,
Ảnh cỡ nhỏ: 480 x 480
Phim ngắn: Phim ngắn iFrame: 1280 X 720 (30fps*1)
Phim ngắn chuyển động siêu chậm: 640 x 480 (120fps*2 khi quay 30fps*1 khi xem lại), 320 x 240 (240fps*3 khi quay 30fps*1 khi xem lại)
Hiệu ứng thu nhỏ: 1280 x 720*4 / 640 x 480*4
Các loại khác ngoài loại trên: 1920 x 1080 pixels (24fps*5) / 1280 x 720 (30fps*1) / 640 x 480 (30fps*1) / 320 x 240 (30fps*1)

*1 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 29,97fps
*2 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 119,68fps
*3 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 239,76fps
*4 Khi quay: 6fps, 3fps, 1,5fps Khi xem lại: 30fps*1
*5 Tỉ lệ khuôn hình thực tế là 23,976fps
Giao diện
USB tốc độ cao
Ngõ ra HDMI
Ngõ ra tiếng Analog (stereo)
Ngõ ra hình Analog (NTSC / PAL)
Tiêu chuẩn in trực tiếp
PictBridge
Nguồn điện
Bộ pin NB-4L
Thiết bị điều hợp CA-DC10 (bao gồm thiết bị điều hợp nguồn AC ACK-DC60)
Kích thước (tuân theo CIPA)
95,8 x 56,8 x 22,1mm (3,77 x 2,24 x 0,87in.)
Trọng lượng (tuân theo CIPA)
xấp xỉ 140g (4,94oz.) (bao gồm pin và thẻ nhớ)
xấp xỉ 121g (4,27oz.) (chỉ tính riêng trọng lượng thân máy)

 

IXUS 230 HS sở hữu một màn hình trực quan cỡ rộng với zoom quang học 8x, IS thông minh và HỆ THỐNG HS để giúp bạn chụp những tấm hình đẹp nhất trong tất cả các điều kiện nguồn sáng.

  • 12.1 megapixels với HỆ THỐNG HS
  • Zoom quang học 8x
  • Quay phim Full HD (1080p) với âm thanh lập thể

Gửi bình luận

  • Subcribe to Our RSS Feed